例句Câu ví dụ
- 1
我是有志向的人——清楚自己的目標。
wǒ shì yǒuzhì xiàng de rén — — qīngchu zìjǐ de mùbiāo。
Tôi là người có chí hướng - người biết rõ mục tiêu của mình.
- 2
人各有志。
rén gè yǒuzhì。
Mỗi người đều có ước mơ riêng
- 3
我有志成為一名律師。
wǒ yǒuzhì chéngwéi yī míng lǜshī。
Tôi có chí làm một luật sư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
