學華語Kaori Dict

有志

yǒuzhì

ㄧㄡˇ ㄓˋ

HỮU CHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是有志向的人——清楚自己的目標。

    wǒ shì yǒuzhì xiàng de rén — — qīngchu zìjǐ de mùbiāo。

    Tôi là người có chí hướng - người biết rõ mục tiêu của mình.

  • 2

    人各有志。

    rén gè yǒuzhì。

    Mỗi người đều có ước mơ riêng

  • 3

    我有志成為一名律師。

    wǒ yǒuzhì chéngwéi yī míng lǜshī。

    Tôi có chí làm một luật sư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有志 nghĩa là gì? · Kaori Dict