例句Câu ví dụ
- 1
這是優質的產品。
zhè shì yōu zhì dì chǎn pǐn
Đây là sản phẩm chất lượng cao
- 2
用優質材料做的家具賣得很好。
yòng yōuzhì cáiliào zuò de jiājù mài dehěn hǎo。
Những món đồ nội thất làm từ vật liệu chất lượng cao bán rất chạy
這是優質的產品。
zhè shì yōu zhì dì chǎn pǐn
Đây là sản phẩm chất lượng cao
用優質材料做的家具賣得很好。
yòng yōuzhì cáiliào zuò de jiājù mài dehěn hǎo。
Những món đồ nội thất làm từ vật liệu chất lượng cao bán rất chạy