學華語Kaori Dict

優質

giản thể: 优质

yōuzhì

ㄧㄡ ㄓˋ

ƯU CHẤT

HSK 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是優質的產品。

    zhè shì yōu zhì dì chǎn pǐn

    Đây là sản phẩm chất lượng cao

  • 2

    用優質材料做的家具賣得很好。

    yòng yōuzhì cáiliào zuò de jiājù mài dehěn hǎo。

    Những món đồ nội thất làm từ vật liệu chất lượng cao bán rất chạy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優質 nghĩa là gì? · Kaori Dict