學華語Kaori Dict

幼年

yòunián

ㄧㄡˋ ㄋㄧㄢˊ

ẤU NIÊN

TOCFL 5
  1. 1.thời thơ ấu
  2. 2.thuở nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    幼年時學的東西,一輩子不會忘記。

    yòunián shí xué de dōngxi, yībèizi bùhuì wàngjì。

    Điều gì được học từ nhỏ sẽ không bao giờ quên

  • 2

    那是我幼年以來的夢想。

    nàshi wǒ yòunián yǐlái de mèngxiǎng。

    Đó là ước mơ của tôi từ thời thơ ấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼年 nghĩa là gì? · Kaori Dict