例句Câu ví dụ
- 1
幼年時學的東西,一輩子不會忘記。
yòunián shí xué de dōngxi, yībèizi bùhuì wàngjì。
Điều gì được học từ nhỏ sẽ không bao giờ quên
- 2
那是我幼年以來的夢想。
nàshi wǒ yòunián yǐlái de mèngxiǎng。
Đó là ước mơ của tôi từ thời thơ ấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
