學華語Kaori Dict

幼兒園

giản thể: 幼儿园

yòuéryuán

ㄧㄡˋ ㄦˊ ㄩㄢˊ

ẤU NHÂN VIÊN

HSK 4N
  1. 1.nhà trẻ
  2. 2.trường mẫu giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家附近有一個幼兒園。

    wǒ jiā fù jìn yǒu yī ge yòu ér yuán

    Gần nhà tôi có một trường mầm non.

  • 2

    我們上幼兒園。

    wǒmen shàng yòuéryuán。

    Chúng tôi đi học mầm non

  • 3

    她是幼兒園里的保育員。

    tā shì yòuéryuán lǐ de bǎoyù yuán。

    Cô ấy là nhân viên chăm sóc trẻ em ở trường mầm non

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼兒園 nghĩa là gì? · Kaori Dict