學華語Kaori Dict

年幼

niányòu

ㄋㄧㄢˊ ㄧㄡˋ

NIÊN ẤU

TOCFL 5
  1. 1.trẻ
  2. 2.chưa đủ tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部分觀眾是年幼的兒童。

    dàbùfen guānzhòng shì niányòu de értóng。

    Đa số khán giả là những em nhỏ

  • 2

    約翰是七口之家中最年幼的,是父母的心頭肉。

    Yuēhàn shì qī kǒu zhī jiā zhōng zuì niányòu de, shì fùmǔ de xīntóuròu。

    John là người con nhỏ nhất trong gia đình bảy người, là niềm vui của cha mẹ.

  • 3

    同時,平臺上也將上架多款經典家庭娛樂作品,包括以創造與探索為主題的模擬遊戲系列,以及為年幼玩家設計的啟發性作品合集。

    tóngshí, píngtái shàng yě jiāng shàngjià duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yúlè zuòpǐn, bāokuò yǐ chuàngzào yǔ tànsuǒ wéizhǔ tí de mónǐ yóuxì xìliè, yǐjí wèi niányòu wánjiā shèjì de qǐfā xìng zuòpǐn héjí。

    Cuối cùng, nền tảng cũng sẽ đưa lên nhiều tác phẩm giải trí gia đình kinh điển, bao gồm bộ trò chơi mô phỏng lấy đề tài sáng tạo và khám phá, cùng bộ sưu tập các tác phẩm giáo dục dành cho trẻ nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年幼 nghĩa là gì? · Kaori Dict