學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vật nhỏ, trẻ conmáy dịch

zǎiTỂ

  1. 1.biến thể của 崽[zai3]
  2. 2.(tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai

TỬ

  1. 1.dùng trong 仔肩[zi1 jian1]

TỬ

  1. 1.(hình vị hạn chế) (động vật nuôi hoặc gia cầm) non
  2. 2.(hình vị hạn chế) kỹ; chi tiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仔 zai (会意兼形声。从人,从子,子亦声。甲骨文字形,是小孩的意思。本义儿子) 指有某些特征或从事某种职业的年轻人 幼小的动物 仔 zi 任 仔,克也。从人,子声。--《说文》 佛时仔肩,示我显德行。--《诗·周颂·敬之》 又如仔肩(所肩负的任务;责任) 仔 zi 幼小(多指牲畜、家禽) 仔zī ⒈ 仔zǐ ⒈幼小的(多指家畜家禽)~猪。~鹅。 ⒉ ①当心,小心,轻点~细点。 ②周密,细致~细想想。 ③俭省富了,也要~细过日子。 ⒊ 仔zǎi 1.方言。幼小的儿子;小孩子。 2.幼小的动物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zǐ, zi] chỉ âm.

Một người 亻 canh giữ trẻ nhỏ 子; 子 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict