- 1.cẩn thận; chú ý; dè dặt
- 2.cẩn thận; chú ý

例句Câu ví dụ
- 1
請仔細閱讀大綱。
qǐng zǐ xì yuè dú dà gāng
Vui lòng đọc dàn ý kỹ lưỡng
- 2
仔細聽著。
zǐxì tīng zhe。
Lắng nghe kỹ
- 3
請仔細洗牌。
qǐng zǐxì xǐpái。
Hãy rửa bài kỹ lưỡng

請仔細閱讀大綱。
qǐng zǐ xì yuè dú dà gāng
Vui lòng đọc dàn ý kỹ lưỡng
仔細聽著。
zǐxì tīng zhe。
Lắng nghe kỹ
請仔細洗牌。
qǐng zǐxì xǐpái。
Hãy rửa bài kỹ lưỡng