學華語Kaori Dict

細菌

giản thể: 细菌

jūn

ㄒㄧˋ ㄐㄩㄣ

TẾ KHUẨN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.vi khuẩn
  2. 2.mầm bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    細菌和細胞都很小。

    xì jūn hé xì bāo dōu hěn xiǎo

    Vi khuẩn và tế bào đều rất nhỏ

  • 2

    細菌微小到無法用肉眼看到。

    xìjūn wēixiǎo dào wúfǎ yòng ròuyǎn kàndào。

    Vi khuẩn nhỏ đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường

  • 3

    手機如同馬桶一樣被細菌污染。

    shǒujī rútóng mǎtǒng yīyàng bèi xìjūn wūrǎn。

    Điện thoại di động bị vi khuẩn nhiễm như bồn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict