學華語Kaori Dict

細心

giản thể: 细心

xīn

ㄒㄧˋ ㄒㄧㄣ

TẾ TÂM

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真細心。

    nǐ zhēn xìxīn。

    Anh thật cẩn thận.

  • 2

    他的工作表現得很不細心。

    tā de gōngzuòbiǎo xiàn dehěn bù xìxīn。

    Công việc của anh ấy thể hiện sự thiếu cẩn thận

  • 3

    無論如何,細心地照顧你自己

    wúlùnrúhé, xìxīn de zhàogu nǐ zìjǐ

    Dù sao đi nữa, hãy chăm sóc bản thân một cách cẩn thận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細心 nghĩa là gì? · Kaori Dict