例句Câu ví dụ
- 1
你真細心。
nǐ zhēn xìxīn。
Anh thật cẩn thận.
- 2
他的工作表現得很不細心。
tā de gōngzuòbiǎo xiàn dehěn bù xìxīn。
Công việc của anh ấy thể hiện sự thiếu cẩn thận
- 3
無論如何,細心地照顧你自己
wúlùnrúhé, xìxīn de zhàogu nǐ zìjǐ
Dù sao đi nữa, hãy chăm sóc bản thân một cách cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
