字義Nghĩa
tinh khiết, nhỏ tímáy dịch
xìTẾ
- 1.mỏng hoặc thon
- 2.mịn như hạt
- 3.mỏng và mềm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 田 [tián] chỉ âm.
tế — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 細節chi tiết; đặc điểm cụ thể
- 細緻tinh tế
- 細菌vi khuẩn
- 細胞tế bào (sinh học)
- 細心cẩn thận
- 細微nhỏ bé
- 細膩
- 細雨mưa nhẹ
- 細語trò chuyện với giọng nhỏ
- 細密mịn (kết cấu)
- 仔細cẩn thận; chú ý; dè dặt
- 詳細chi tiết
- 精細tỉ mỉ
- 精打細算lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)
- 纖細mảnh mai
- 底細thông tin nội bộ