- 1.thông tin nội bộ
- 2.tường tận của sự việc
- 3.tình hình ra sao
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyện gì đang xảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.