嫡系
díxì
[ㄉㄧˊ ㄒㄧˋ]
ĐÍCH HỆ
- 1.dòng dõi trực tiếp
- 2.dưới quyền chỉ huy cá nhân
- 3.trường phái hoặc phe phái truyền lại trung thành học thuyết của một người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.