學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mảnh nhỏmáy dịch

TẾ

  1. 1.mỏng hoặc thon
  2. 2.mịn như hạt
  3. 3.mỏng và mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

细 (形声。从系,囟声。系,细丝。本义细小) 同本义⊥大”相对 细,微也。--《说文》。按,细者,细之微也。 细,小也。--《广雅》 细人之爱人也以姑息。--《礼记·檀弓》 细钧有钟无閐。--《国语·周语》 此吾所谓君子明细而不明大也。--《墨子·天志中》 不积细流。--《荀子·劝学》 游鱼细石,直视无碍。--吴均《与朱元思书》 斜风细雨。--唐·张志和《渔歌子》 不知其细。--清·刘开《问说》 又如细崽(细作;西崽);细人(细作;姬妾);细探人(多指军队中的探子);细士(小人) 纤细⊥粗”相 细xì ⒈微,小,跟"大"、"巨"、"粗"等相对~微。~小。~末。~声。~铁丝。~石沙。 ⒉精致~致。精~。景德镇~瓷。 ⒊周密~密。仔~。大胆心~。精打~算。~心观察。 ⒋详~说。详~。 ⒌微小的,具体的事无巨~。注意~节。 ⒍一点一滴,俭朴~水长流。他们过日子很~。 ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [tián] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 细 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict