學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精細
精細
giản thể:
精细
jīng
xì
[ㄐㄧㄥ ㄒㄧˋ]
TINH TẾ
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
tỉ mỉ
2.
cẩn thận
3.
kỹ lưỡng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
細
xì
mỏng hoặc thon
精力
jīnglì
năng lượng
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
細緻
xìzhì
tinh tế
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
京戲
Jīngxì
Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh)
敬悉
jìngxī
thông tin quý báu nhất (trong thư, sách gần đây của bạn, v.v.)
晶系
jīngxì
hệ tinh thể
靖西
Jìngxī
huyện Tĩnh Tây ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
驚悉
jīngxī
kinh ngạc khi biết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精细 nghĩa là gì? · Kaori Dict