學華語Kaori Dict

京戲

giản thể: 京戏

Jīng

ㄐㄧㄥ ㄒㄧˋ

KINH HÍ

  1. 1.Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh)
  2. 2.LT:齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    當時,國畫、京戲、通俗小說、流行歌曲,都是一流的。

    dāngshí, guóhuà、 Jīngxì、 tōngsúxiǎoshuō、 liúxíng gēqǔ, dōu shì yīliú de。

    Khi đó, tranh sơn mài, kịch cung đình, tiểu thuyết phổ thông, ca khúc phổ thông đều là hàng đầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict