- 1.chi tiết; đặc điểm cụ thể

例句Câu ví dụ
- 1
別忽視細節。
bié hū shì xì jié
Đừng bỏ qua chi tiết
- 2
他把方案的細節交代清楚了。
tā bǎ fāng àn de xì jié jiāo dài qīng chu le
Anh ấy đã nói rõ các chi tiết của kế hoạch
- 3
別忽略了細節。
bié hū lüè le xì jié
Đừng bỏ qua chi tiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.