學華語Kaori Dict

細緻

giản thể: 细致

zhì

ㄒㄧˋ ㄓˋ

TẾ TRÍ

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.tinh tế
  2. 2.tinh vi
  3. 3.cẩn thận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tỉ mỉ
  2. 5.chăm chú

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做事很冷靜,也很細致。

    tā zuò shì hěn lěng jìng yě hěn xì zhì

    Ông làm việc rất bình tĩnh và cẩn thận

  • 2

    細致地選擇一本書。

    xìzhì de xuǎnzé yī běn shū。

    Chọn một cuốn sách cẩn thận

  • 3

    這兩張圖片之間有細致的差異。

    zhè liǎng zhāng túpiàn zhījiān yǒu xìzhì de chāyì。

    Hai bức ảnh này có sự khác biệt tinh tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

细致 nghĩa là gì? · Kaori Dict