學華語Kaori Dict

細胞

giản thể: 细胞

bāo

ㄒㄧˋ ㄅㄠ

TẾ BÀO

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    細菌和細胞都很小。

    xì jūn hé xì bāo dōu hěn xiǎo

    Vi khuẩn và tế bào đều rất nhỏ

  • 2

    你的藝術細胞很豐富,所以搞裝潢設計完全行。

    nǐ de yìshù xìbāo hěn fēngfù, suǒyǐ gǎo zhuānghuáng shèjì wánquán xíng。

    Tế bào nghệ thuật của ông rất phong phú, vì vậy làm thiết kế trang trí hoàn toàn được.

  • 3

    人體的組織是由細胞構成的。

    réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de。

    Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

细胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict