學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nấmmáy dịch

jūnKHUẨN

  1. 1.mầm
  2. 2.khuẩn
  3. 3.nấm

jùnKHUẨN

  1. 1.nấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菌 低等植物的一大类,不开花,没有茎和叶子,不含叶绿素,不能自己制造养料,靠寄生生活,种类很多如细菌、真菌等 组成裂殖菌纲的一大类微小植物中的任一种 菌 (形声。从苃,囷声。本义蘑菇,蕈,菌子。高等菌类。有的可供食用) 同本义 丛生) 菌jùn即"蕈"。 菌jūn孢子植物的一大类。没有茎和叶,不开花,不含绿叶素,不能自己制造养料,营寄生生活。种类很多,有细菌、真菌等。有益的,可供食用(如木耳)、工业用(如酵母 菌)或医药用(如麦角)等。有害的,特指能引起人、畜等生病的病原菌葡萄球~。结核杆~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [qūn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict