例句Câu ví dụ
- 1
今天早上足球場的草被修剪得整整齊齊,綠油油的超漂亮。
jīntiān zǎoshang zúqiúchǎng de cǎo bèi xiūjiǎn de zhěngzhěngqíqí, lǜyóuyóu de chāo piàoliang。
Sáng nay cỏ sân bóng được cắt rất gọn gàng, xanh mướt trông rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
