學華語Kaori Dict

油油

yóuyóu

ㄧㄡˊ ㄧㄡˊ

DẦU DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天早上足球場的草被修剪得整整齊齊,綠油油的超漂亮。

    jīntiān zǎoshang zúqiúchǎng de cǎo bèi xiūjiǎn de zhěngzhěngqíqí, lǜyóuyóu de chāo piàoliang。

    Sáng nay cỏ sân bóng được cắt rất gọn gàng, xanh mướt trông rất đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油油 nghĩa là gì? · Kaori Dict