矮油
ǎiyóu
[ㄞˇ ㄧㄡˊ]
ẢI DẦU
- 1.(tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦[ai1 you1] "ôi trời!"

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.