例句Câu ví dụ
- 1
這個小伙子長得矮小。
zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng dé ǎi xiǎo
Người thanh niên này thấp bé
- 2
我哥哥雖然矮小可是很強壯。
wǒ gēge suīrán ǎixiǎo kěshì hěn qiángzhuàng。
Anh trai tôi tuy nhỏ nhưng rất khỏe mạnh
- 3
就她的年齡來說,這個女孩算是矮小的。
jiù tā de niánlíng lái shuō, zhège nǚhái suànshì ǎixiǎo de。
So với tuổi của mình, cô bé là người nhỏ nhắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
