學華語Kaori Dict

矮小

ǎixiǎo

ㄞˇ ㄒㄧㄠˇ

ẢI TIỂU

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.thấp và nhỏ
  2. 2.thấp bé

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個小伙子長得矮小。

    zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng dé ǎi xiǎo

    Người thanh niên này thấp bé

  • 2

    我哥哥雖然矮小可是很強壯。

    wǒ gēge suīrán ǎixiǎo kěshì hěn qiángzhuàng。

    Anh trai tôi tuy nhỏ nhưng rất khỏe mạnh

  • 3

    就她的年齡來說,這個女孩算是矮小的。

    jiù tā de niánlíng lái shuō, zhège nǚhái suànshì ǎixiǎo de。

    So với tuổi của mình, cô bé là người nhỏ nhắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮小 nghĩa là gì? · Kaori Dict