學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngắn, thấp, cây đamáy dịch

ǎiẢI

  1. 1.thấp
  2. 2.ngắn (về chiều dài)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矮 (形声。从矢,委声。本义身材短) 同本义(古汉语多用短,少用矮) 矮,短人也。--《说文新附》 道州地产民多矮,每年常配乡户,竟以其男号为矮奴。--《旧唐书·阳城传》。 又如又矮又胖;矮个(身材短小的人) 低,不高 矮墙低屋的,难道都不怕亲戚们听见笑话了吗?--《红楼梦》。 又如矮屋(低小的小屋) 等级、地位在下。如我比他矮一级 情感不高尚的;卑下的 当着矮人,别说矮话。--《红楼梦》 矮 使身体放低 矮ǎi ⒈不高~小。~树。 ⒉低~一等。~了半截。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nhanh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict