學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mũi tên, tia sángmáy dịch

shǐTHỈ

  1. 1.mũi tên
  2. 2.ngọn lao
  3. 3.thẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矢 (象形。甲骨文字形。象镝括羽之形。本义箭) 同本义。以竹为箭,以木为矢 矢又谓之箭。--《释名》 矢,弓弩矢也。--《说文》 掌六弓、四弩、八矢法。--《周礼·司弓矢》 矢,箭也。--《广雅》 嗑得金矢,解得黄矢。--《易·噬》 疾如锥矢。--《战国策·齐策》 侍投则拥矢。--《礼记·少仪》 既挟我矢。--《诗·小雅·吉日》 矢以柘若棘。--《大戴礼记·投壶》 秦无亡矢遗镞之费,而天下诸侯已困矣。--汉·贾谊《过秦论》 入于太亩,还矢先王。--宋·欧阳修《新五代史·伶官传·序》 又如飞矢;矢 矢shǐ ⒈箭弓~。有的放~。 ⒉发誓~志不渝。 ⒊〈古〉作"屎"用马~。 ⒋

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

tia — một mũi tên hướng lên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict