一矢中的
yīshǐzhòngdì
[ㄧ ㄕˇ ㄓㄨㄥˋ ㄉㄧˋ]
NHẤT THỈ TRÚNG ĐÍCH
- 1.bắn trúng mục tiêu chỉ với một phát
- 2.nói điều gì đó rất chính xác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.