學華語Kaori Dict

無的放矢

giản thể: 无的放矢

fàngshǐ

ㄨˊ ㄉㄧˋ ㄈㄤˋ ㄕˇ

VÔ ĐÍCH PHÓNG THỈ

  1. 1.bắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ
  2. 2.bắn mù quáng
  3. 3.bắn lên không
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trúng bừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無的放矢 nghĩa là gì? · Kaori Dict