例句Câu ví dụ
- 1
「媽媽,褐矮星有多大呀?」「褐矮星呢,跟木星差不多大。不過重量可比木星重得多喔。」
「 māma, hè ǎixīng yǒu duōdà ya? 」 「 hè ǎixīng ne, gēn Mùxīng chàbuduō dà。 bùguò zhòngliàng kěbǐ Mùxīng zhòng de duō ō。 」
Mẹ ơi, sao sao chổi có kích cỡ lớn thế? Sao chổi thì gần bằng kích cỡ Sao Mộc, nhưng trọng lượng lại nặng hơn Sao Mộc nhiều đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
