例句Câu ví dụ
- 1
他個子矮,但是很勇敢。
tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn
Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.
- 2
我很矮。
wǒ hěn ǎi。
Tôi rất thấp
- 3
我太矮了。
wǒ tài ǎi le。
Tôi quá thấp
他個子矮,但是很勇敢。
tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn
Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.
我很矮。
wǒ hěn ǎi。
Tôi rất thấp
我太矮了。
wǒ tài ǎi le。
Tôi quá thấp