學華語Kaori Dict

ǎi

ㄞˇ

ẢI

HSK 4TOCFL 1Adj
  1. 1.thấp
  2. 2.ngắn (về chiều dài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他個子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.

  • 2

    我很矮。

    wǒ hěn ǎi。

    Tôi rất thấp

  • 3

    我太矮了。

    wǒ tài ǎi le。

    Tôi quá thấp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮 nghĩa là gì? · Kaori Dict