學華語Kaori Dict

ái

ㄞˊ

NGAI

HSK 7-9N
  1. 1.ung thư
  2. 2.bệnh ung thư
  3. 3.cũng đọc là [yan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    紫外線可導致皮膚癌。

    zǐwàixiàn kědǎo zhì pífūái。

    Tia tử ngoại có thể gây ra ung thư da

  • 2

    癌細胞已經擴散到她的胃。

    áixìbāo yǐjīng kuòsàn dào tā de wèi。

    Các tế bào ung thư đã lan sang dạ dày của cô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癌 nghĩa là gì? · Kaori Dict