學華語Kaori Dict

肺癌

fèiái

ㄈㄟˋ ㄞˊ

PHẾ NGAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他怕得到肺癌。

    tā pà dédào fèiái。

    Anh ấy sợ bị ung thư phổi

  • 2

    他死於肺癌。

    tā sǐ Yū fèiái。

    He died of lung cancer

  • 3

    我的父親死於肺癌。

    wǒ de fùqīn sǐ yú fèiái。

    Người cha của tôi qua đời vì ung thư phổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肺癌 nghĩa là gì? · Kaori Dict