學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phổimáy dịch

fèiPHẾ

  1. 1.phổi
  2. 2.LT:個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肺〈名〉 肺,金臧也。--《说文》 肺有金之精,制割立断。--《春秋·元命苞》 肺为气。--《淮南子·精神》 肺藏于右。--《素问·刺禁论》 吾师肺肝,皆铁石所铸造也。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如肺肠(肺和肠。指生理上的欲念。即七情六欲);肺肝(肺与肝。比喻内心);肺吵丢丢掀(方言。心花怒放);肺火(中医称肺部的邪热) 肺 fèi ⒈人和高等动物的呼吸器官之一~脏。~炎。~结核病。 ⒉ 【肺腑】〈喻〉内心~腑之言。 肺pèi 1.见"肺肺"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict