學華語Kaori Dict

肺炎

fèiyán

ㄈㄟˋ ㄧㄢˊ

PHẾ VIÊM

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了肺炎,難怪他在不停的咳嗽。

    tā déle fèiyán, nánguài tā zài bùtíng de késou。

    Anh ấy bị viêm phổi,难怪 anh ấy liên tục ho.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肺炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict