例句Câu ví dụ
- 1
你曾試過用水肺潛水嗎?
nǐ céng shì guò yòng shuǐfèi qiánshuǐ ma?
Anh có từng thử lặn bằng bình khí chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
