例句Câu ví dụ
- 1
每週三次的游泳讓我的心肺功能進步很多。
měizhōu sāncì de yóuyǒng ràng wǒ de xīnfèi gōngnéng jìnbù hěn duō。
Việc bơi lội ba lần mỗi tuần giúp cải thiện rất nhiều chức năng tim phổi
- 2
你應該去上嬰兒心肺復蘇課程。
nǐ yīnggāi qù shàng yīngér xīnfèi fùsū kèchéng。
Nên đi học lớp sơ cấp tim phổi cho trẻ sơ sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
