學華語Kaori Dict

心肺

xīnfèi

ㄒㄧㄣ ㄈㄟˋ

TÂM PHẾ

  1. 1.tim và phổi; tim phổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    每週三次的游泳讓我的心肺功能進步很多。

    měizhōu sāncì de yóuyǒng ràng wǒ de xīnfèi gōngnéng jìnbù hěn duō。

    Việc bơi lội ba lần mỗi tuần giúp cải thiện rất nhiều chức năng tim phổi

  • 2

    你應該去上嬰兒心肺復蘇課程。

    nǐ yīnggāi qù shàng yīngér xīnfèi fùsū kèchéng。

    Nên đi học lớp sơ cấp tim phổi cho trẻ sơ sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心肺 nghĩa là gì? · Kaori Dict