學華語Kaori Dict

心扉

xīnfēi

ㄒㄧㄣ ㄈㄟ

TÂM PHI

  1. 1.trái tim bên trong
  2. 2.tâm hồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    敞開你的心扉。

    chǎngkāi nǐ de xīnfēi。

    Mở ra tâm hồn của anh.

  • 2

    在溫和的氛圍中,任何人都會敞開心扉。

    zài wēnhé de fēnwéi zhōng, rènhé rén dūhuì chǎngkāi xīnfēi。

    Trong không khí ôn hòa, bất kỳ ai cũng sẽ mở lòng.

  • 3

    我只是想敞開心扉。

    wǒ zhǐshì xiǎng chǎngkāi xīnfēi。

    Tôi chỉ muốn mở lòng ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心扉 nghĩa là gì? · Kaori Dict