例句Câu ví dụ
- 1
敞開你的心扉。
chǎngkāi nǐ de xīnfēi。
Mở ra tâm hồn của anh.
- 2
在溫和的氛圍中,任何人都會敞開心扉。
zài wēnhé de fēnwéi zhōng, rènhé rén dūhuì chǎngkāi xīnfēi。
Trong không khí ôn hòa, bất kỳ ai cũng sẽ mở lòng.
- 3
我只是想敞開心扉。
wǒ zhǐshì xiǎng chǎngkāi xīnfēi。
Tôi chỉ muốn mở lòng ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
