學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矽肺
矽肺
xī
fèi
[ㄒㄧ ㄈㄟˋ]
TỊCH PHẾ
1.
bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
2.
bệnh phổi thợ mài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肺
fèi
phổi
肺結核
fèijiéhé
bệnh lao
肺腑
fèifǔ
tận đáy lòng (nghĩa bóng)
矽
xī
cách phát âm ở Đài Loan [xi4]
塵肺
chénfèi
bệnh bụi phổi
書肺
shūfèi
phổi sách (giải phẫu học loài nhện)
水肺
shuǐfèi
bình lặn
潤肺
rùnfèi
làm ẩm phổi
逐字解
Từng chữ trong từ
矽
tịch
(dạng cũ của 硅)
肺
phế
phổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西非
XīFēi
Tây Phi
西鯡
xīfēi
cá trích allis (Alosa alosa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矽肺 nghĩa là gì? · Kaori Dict