學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(dạng cũ của 硅)máy dịch

TỊCH

  1. 1.(Đài Loan) silic (hóa học)
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan [xi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矽 矽xī即"硅"。化学元素。符号si。有褐色粉末、灰色晶体等形态。它是一种极重要的半导体材料,也是冶金、玻璃、水泥等工业上的重要原料。长期吸入游离的二氧化矽粉末, 可引起矽肺(硅肺)。接触矽末的人员,需注意防治。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

đá; đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict