矽末病
xīmòbìng
[ㄒㄧ ㄇㄛˋ ㄅㄧㄥˋ]
TỊCH MẠT BỆNH
- 1.bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
- 2.bệnh phổi thợ mài
- 3.cũng viết là 矽末病

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.