例句Câu ví dụ
- 1
醫院防治病毒。
yī yuàn fáng zhì bìng dú
Bệnh viện phòng chống virus
- 2
電腦中了病毒,要殺毒。
diàn nǎo zhōng le bìng dú yào shā dú
Máy tính bị nhiễm virus, cần diệt virus
- 3
病毒開始變異了。
bìngdú kāishǐ biànyì le。
Virus bắt đầu biến đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
