學華語Kaori Dict

病毒

bìng

ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ

BỆNH ĐỘC

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫院防治病毒。

    yī yuàn fáng zhì bìng dú

    Bệnh viện phòng chống virus

  • 2

    電腦中了病毒,要殺毒。

    diàn nǎo zhōng le bìng dú yào shā dú

    Máy tính bị nhiễm virus, cần diệt virus

  • 3

    病毒開始變異了。

    bìngdú kāishǐ biànyì le。

    Virus bắt đầu biến đổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict