學華語Kaori Dict

中毒

zhòng

ㄓㄨㄥˋ ㄉㄨˊ

TRÚNG ĐỘC

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他中毒了,去了醫院。

    tā zhòng dú le qù le yī yuàn

    Anh ấy bị ngộ độc, đã đến bệnh viện

  • 2

    那臺電腦中毒了。

    nà tái diànnǎo zhòngdú le。

    Máy tính đó bị nhiễm virus

  • 3

    目前,在電腦使用者中,得了 “網絡中毒症”的大約占 2%~3%左右。

    mùqián , zài diànnǎo shǐyòngzhě zhōng , déle “ wǎngluò zhòngdú zhèng ” de dàyuē zhàn 2 % ~ 3 % zuǒyòu。

    Hiện nay, khoảng 2%~3% người dùng máy tính bị mắc 'bệnh nhiễm mạng'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict