矽晶片
xījīngpiàn
[ㄒㄧ ㄐㄧㄥ ㄆㄧㄢˋ]
TỊCH TINH PHIẾN
- 1.chip silicon
- 2.cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄒㄧ ㄐㄧㄥ ㄆㄧㄢˋ]
TỊCH TINH PHIẾN
