- 1.viên thuốc hoặc viên nén
- 2.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ
- 1
藥片一天吃三次。
yào piàn yī tiān chī sān cì
Viên thuốc phải uống ba lần mỗi ngày
- 2
為啥湯姆要吃這些藥片?
wèishá Tāngmǔ yào chī zhèxiē yàopiàn?
Tại sao Tom lại phải ăn những viên thuốc này?
- 3
藥片止住了我的疼痛。
yàopiàn zhǐ zhù le wǒ de téngtòng。
Viên thuốc đã làm dịu cơn đau của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.