學華語Kaori Dict

藥片

giản thể: 药片

yàopiàn

ㄧㄠˋ ㄆㄧㄢˋ

DƯỢC PHIẾN

HSK 2N
  1. 1.viên thuốc hoặc viên nén
  2. 2.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    藥片一天吃三次。

    yào piàn yī tiān chī sān cì

    Viên thuốc phải uống ba lần mỗi ngày

  • 2

    為啥湯姆要吃這些藥片?

    wèishá Tāngmǔ yào chī zhèxiē yàopiàn?

    Tại sao Tom lại phải ăn những viên thuốc này?

  • 3

    藥片止住了我的疼痛。

    yàopiàn zhǐ zhù le wǒ de téngtòng。

    Viên thuốc đã làm dịu cơn đau của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥片 nghĩa là gì? · Kaori Dict