字義Nghĩa
thuốc, dược phẩm, thuốc menmáy dịch
yàoDƯỢC
- 1.thuốc
- 2.dược phẩm
- 3.chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây cối
組詞Từ chứa chữ này
- 藥店nhà thuốc
- 藥水thuốc dạng lỏng
- 藥片viên thuốc hoặc viên nén
- 藥物dược phẩm
- 藥材dược liệu
- 藥方đơn thuốc
- 藥品dược phẩm
- 藥房hiệu thuốc
- 藥局nhà thuốc
- 藥丸viên thuốc
- 中藥y học cổ truyền Trung Quốc
- 醫藥chăm sóc y tế và thuốc men
- 炸藥chất nổ
- 火藥thuốc súng
- 安眠藥thuốc ngủ
- 農藥hóa chất nông nghiệp