
例句Câu ví dụ
- 1
護士給病人打針、發藥物。
hù shi gěi bìng rén dǎ zhēn fā yào wù
Bác sĩ điều dưỡng tiêm thuốc và phát thuốc cho bệnh nhân
- 2
這種藥物只能外用。
zhèzhǒng yàowù zhǐnéng wàiyòng。
Thuốc này chỉ dùng ngoài da.
- 3
藥物緩解了他的痛苦。
yàowù huǎnjiě le tā de tòngkǔ。
Thuốc làm giảm đau của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.