學華語Kaori Dict

藥物

giản thể: 药物

yào

ㄧㄠˋ ㄨˋ

DƯỢC VẬT

HSK 4N
  1. 1.dược phẩm
  2. 2.dược liệu
  3. 3.thuốc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chất ma túy

例句Câu ví dụ

  • 1

    護士給病人打針、發藥物。

    hù shi gěi bìng rén dǎ zhēn fā yào wù

    Bác sĩ điều dưỡng tiêm thuốc và phát thuốc cho bệnh nhân

  • 2

    這種藥物只能外用。

    zhèzhǒng yàowù zhǐnéng wàiyòng。

    Thuốc này chỉ dùng ngoài da.

  • 3

    藥物緩解了他的痛苦。

    yàowù huǎnjiě le tā de tòngkǔ。

    Thuốc làm giảm đau của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥物 nghĩa là gì? · Kaori Dict