例句Câu ví dụ
- 1
最近的藥房在哪裡?
zuìjìn de yàofáng zài nǎlǐ ?
Pharmacies gần nhất ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
