例句Câu ví dụ
- 1
我會給你開個藥方。
wǒ huì gěi nǐ kāi gě yàofāng。
Tôi sẽ cho anh một đơn thuốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
