學華語Kaori Dict

藥方

giản thể: 药方

yàofāng

ㄧㄠˋ ㄈㄤ

DƯỢC PHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會給你開個藥方。

    wǒ huì gěi nǐ kāi gě yàofāng。

    Tôi sẽ cho anh một đơn thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

药方 nghĩa là gì? · Kaori Dict