- 1.dược phẩm
- 2.thuốc
- 3.thuốc men

例句Câu ví dụ
- 1
藥店賣藥品。
yào diàn mài yào pǐn
Tiệm thuốc bán thuốc
- 2
有些藥品會對身體產生危害。
yǒuxiē yàopǐn huì duì shēntǐ chǎnshēng wēihài。
Một số loại thuốc có thể gây hại cho cơ thể.
- 3
累的時候睡眠是最好的藥品。
lèi de shíhou shuìmián shì zuìhǎo de yàopǐn。
Khi mệt thì ngủ là thuốc tốt nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.