學華語Kaori Dict

藥品

giản thể: 药品

yàopǐn

ㄧㄠˋ ㄆㄧㄣˇ

DƯỢC PHẨM

HSK 6N
  1. 1.dược phẩm
  2. 2.thuốc
  3. 3.thuốc men

例句Câu ví dụ

  • 1

    藥店賣藥品。

    yào diàn mài yào pǐn

    Tiệm thuốc bán thuốc

  • 2

    有些藥品會對身體產生危害。

    yǒuxiē yàopǐn huì duì shēntǐ chǎnshēng wēihài。

    Một số loại thuốc có thể gây hại cho cơ thể.

  • 3

    累的時候睡眠是最好的藥品。

    lèi de shíhou shuìmián shì zuìhǎo de yàopǐn。

    Khi mệt thì ngủ là thuốc tốt nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥品 nghĩa là gì? · Kaori Dict