學華語Kaori Dict

火藥

giản thể: 火药

huǒyào

ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ

HOẢ DƯỢC

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    一點火花讓火藥爆炸。

    yīdiǎn huǒhuā ràng huǒyào bàozhà。

    Một tia lửa làm thuốc súng nổ.

  • 2

    你們知道誰發明了火藥嗎?

    nǐmen zhīdào shéi fāmíng le huǒyào ma?

    Các anh có biết ai đã phát minh ra thuốc súng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict